Địa lí 10 Bài 24: Địa lí ngành nông nghiệp
Địa lí lớp 10 · Kết nối tri thức · THPT
Trồng trọt: vai trò, đặc điểm, Cây lương thực, Cây công nghiệp, rau quả, Chăn nuôi: vai trò, đặc điểm, Vật nuôi chủ yếu, Mẹo nhớ – tính toán.
Tóm tắt kiến thức Địa lí 10 Bài 24: Địa lí ngành nông nghiệp
1. Trồng trọt: vai trò, đặc điểm
- Cung cấp lương thực, thực phẩm: Nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, xuất khẩu
- Cơ sở phát triển chăn nuôi (nguồn thức ăn)
- Đất là tư liệu sản xuất chủ yếu
- Phụ thuộc chặt chẽ vào tự nhiên, có tính mùa vụ
2. Cây lương thực
- Lúa gạo: nóng ẩm, đất phù sa, nhiều lao động: Châu Á gió mùa: Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam…
- Lúa mì: ấm, khô, đất màu mỡ: Trung Quốc, Ấn Độ, LB Nga, Hoa Kỳ, Pháp…
- Ngô: dễ thích nghi, đất ẩm nhiều mùn: Hoa Kỳ, Trung Quốc, Bra-xin…
3. Cây công nghiệp, rau quả
Kén đất, khí hậu; gắn với chế biến; Mía (nhiệt đới); củ cải đường (ôn đới); Cà phê, cao su: nhiệt đới, đất ba dan; Chè: nhiệt độ ôn hoà, mưa nhiều, đất chua; Rau quả: gần đô thị, nhu cầu ngày càng tăng.
4. Chăn nuôi: vai trò, đặc điểm
Thực phẩm giàu đạm: thịt, trứng, sữa; Phụ thuộc chặt chẽ vào cơ sở thức ăn; Chăn thả → nửa chuồng trại → công nghiệp; Sản xuất hàng hoá, chuyên môn hoá.
5. Vật nuôi chủ yếu
Trâu: nóng ẩm (Ấn Độ, Pa-ki-xtan, Trung Quốc); Bò: đồng cỏ rộng (Bra-xin, Ấn Độ, Hoa Kỳ…); Lợn: vùng lương thực, đông dân (Trung Quốc…); Cừu, dê: khí hậu khô, đồng cỏ nghèo; Gia cầm: phổ biến ở hầu hết các nước.
6. Mẹo nhớ – tính toán
Năng suất = sản lượng : diện tích; Bình quân lương thực = sản lượng : số dân; "Lúa gạo – ẩm, lúa mì – khô, ngô – dễ tính"; Thức ăn ở đâu, vật nuôi ở đó.
🔒 Giải thích chi tiết từ ý 3, hình minh hoạ, video và bài tập có lời giải từng bước: xem trong bài học.
- 🧠 Sơ đồ tư duy tương tác, xem vừa 1 màn hình, phóng to từng nhánh
- 🖼️ 5 hình minh hoạ dễ hiểu
- ✍️ 32 câu bài tập tự chấm, 4 mức: Trung bình → Khá → Giỏi → Xuất sắc, có lời giải
- 📱 Học tốt trên điện thoại và máy tính