Hoá học 10 Bài 21: Nhóm halogen
Hoá học lớp 10 · Kết nối tri thức · THPT
Trạng thái tự nhiên, Cấu tạo nguyên tử – phân tử, Tính chất vật lí, Tính oxi hoá: kim loại, hydrogen, Với nước và dung dịch kiềm, Halogen đẩy halogen, Ứng dụng – điều chế – mẹo nhớ.
Tóm tắt kiến thức Hoá học 10 Bài 21: Nhóm halogen
1. Trạng thái tự nhiên
- Chỉ tồn tại ở dạng hợp chất (rất hoạt động): Chủ yếu là muối halide
- Fluorine: fluorite CaF₂, cryolite Na₃AlF₆
- Chlorine: NaCl trong nước biển, mỏ muối: Sylvinite KCl.NaCl
- Bromine, iodine: nước biển, rong biển: Iodine có trong tuyến giáp người
2. Cấu tạo nguyên tử – phân tử
- Nhóm VIIA: F, Cl, Br, I (At, Ts phóng xạ)
- Lớp ngoài cùng ns²np⁵: 7 electron: Dễ nhận 1 e → X- (cấu hình khí hiếm)
- Từ F đến I: bán kính tăng, độ âm điện giảm: F 3,98 > Cl 3,16 > Br 2,96 > I 2,66
- Số oxi hoá: F chỉ −1: Cl, Br, I: −1, +1, +3, +5, +7
- Phân tử X₂: liên kết cộng hoá trị không phân cực
3. Tính chất vật lí
F₂ khí lục nhạt; Cl₂ khí vàng lục; Br₂ lỏng nâu đỏ; I₂ rắn tím đen; t° nóng chảy, t° sôi tăng từ F₂ đến I₂; Ít tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ; Đều độc, Br₂ gây bỏng da.
4. Tính oxi hoá: kim loại, hydrogen
Tính oxi hoá mạnh, giảm từ F₂ đến I₂; Kim loại → muối halide (số oxi hoá cao); H₂ → hydrogen halide HX.
5. Với nước và dung dịch kiềm
2F₂ + 2H₂O → 4HF + O₂; Cl₂ + H₂O ⇌ HCl + HClO; Cl₂ + 2NaOH → NaCl + NaClO + H₂O; 3Cl₂ + 6KOH →[t°] 5KCl + KClO₃ + 3H₂O; Cl₂ vừa là chất oxi hoá vừa là chất khử.
6. Halogen đẩy halogen
Halogen mạnh đẩy halogen yếu khỏi muối; Chiều ngược lại không xảy ra; Nhận biết I₂: hồ tinh bột → xanh tím.
7. Ứng dụng – điều chế – mẹo nhớ
Cl₂: khử trùng nước, sản xuất PVC, nước Javel; Iodine: muối iodine (KI, KIO₃), cồn iodine; PTN: MnO₂ / KMnO₄ + HCl đặc → Cl₂; Công nghiệp: điện phân dd NaCl có màng ngăn; Mẹo "Phải Chi Bé Iu": F > Cl > Br > I (tính oxi hoá).
🔒 Giải thích chi tiết từ ý 3, hình minh hoạ, video và bài tập có lời giải từng bước: xem trong bài học.
- 🧠 Sơ đồ tư duy tương tác, xem vừa 1 màn hình, phóng to từng nhánh
- 🖼️ 5 hình minh hoạ dễ hiểu
- ✍️ 32 câu bài tập tự chấm, 4 mức: Trung bình → Khá → Giỏi → Xuất sắc, có lời giải
- 📱 Học tốt trên điện thoại và máy tính