Trang chủ › Lớp 10 › Hoá học › Bài 19. Tốc độ phản ứng

Hoá học 10 Bài 19: Tốc độ phản ứng

Hoá học lớp 10 · Kết nối tri thức · THPT

Khái niệm tốc độ phản ứng, Tốc độ trung bình, Định luật tác dụng khối lượng, Nồng độ và áp suất, Nhiệt độ, Bề mặt tiếp xúc và xúc tác, Ứng dụng – mẹo nhớ.

Tóm tắt kiến thức Hoá học 10 Bài 19: Tốc độ phản ứng

1. Khái niệm tốc độ phản ứng

  • Đại lượng đặc trưng cho sự biến thiên nồng độ theo thời gian: Nồng độ chất đầu giảm, nồng độ sản phẩm tăng
  • Phản ứng nhanh – chậm khác nhau: Nhanh: nổ khí, kết tủa AgCl; chậm: gỉ sắt, lên men
  • Đơn vị thường dùng: mol/(L·s), mol/(L·min)

2. Tốc độ trung bình

  • Phản ứng aA + bB → mM + nN:: bar v = -(Δ CA)/(a · Δ t) = (Δ CM)/(m · Δ t)
  • Dấu "−" với chất đầu vì Δ C < 0
  • Chia cho hệ số: tốc độ phản ứng là một giá trị duy nhất
  • Phản ứng thường chậm dần theo thời gian: Do nồng độ chất đầu giảm dần

3. Định luật tác dụng khối lượng

Phản ứng đơn giản aA + bB → sản phẩm:; k: hằng số tốc độ; VD: 2NO + O₂ → 2NO₂: v = k · CNO² · CO₂.

4. Nồng độ và áp suất

Tăng nồng độ chất phản ứng → tốc độ tăng; Tăng áp suất chất khí → tốc độ tăng; VD: than cháy mạnh trong O₂ nguyên chất.

5. Nhiệt độ

Tăng nhiệt độ → tốc độ tăng; Quy tắc Van't Hoff: v₂/v₁ = γ (T₂ - T₁)/10; VD: nồi áp suất nấu nhanh chín; tủ lạnh giữ thực phẩm.

6. Bề mặt tiếp xúc và xúc tác

Tăng diện tích bề mặt (chất rắn) → tốc độ tăng; Chất xúc tác: làm tăng tốc độ, không bị tiêu hao.

7. Ứng dụng – mẹo nhớ

5 yếu tố: nồng độ, áp suất, nhiệt độ, bề mặt, xúc tác; Tăng tốc phản ứng có lợi: sản xuất, nấu ăn; Làm chậm phản ứng có hại: bảo quản lạnh, sơn chống gỉ; Áp suất chỉ ảnh hưởng khi có chất khí.

🔒 Giải thích chi tiết từ ý 3, hình minh hoạ, video và bài tập có lời giải từng bước: xem trong bài học.

Học bài này ngay →