Tin học 10 Bài 22: Kiểu dữ liệu danh sách
Tin học lớp 10 · Kết nối tri thức · THPT
Khái niệm danh sách (list), Chỉ số và truy cập phần tử, Thay đổi giá trị phần tử, Duyệt danh sách bằng for, Thêm và xoá phần tử, Lưu ý – mẹo nhớ.
Tóm tắt kiến thức Tin học 10 Bài 22: Kiểu dữ liệu danh sách
1. Khái niệm danh sách (list)
- Dãy giá trị đặt trong cặp ngoặc [ ]: Các phần tử cách nhau dấu phẩy; VD: a = [3, 5, 8]
- Phần tử có thể khác kiểu dữ liệu: VD: [1, "An", 7.5, True]
- Danh sách rỗng: a = []
- len(a): số phần tử của a
2. Chỉ số và truy cập phần tử
- Chỉ số đánh từ 0 đến len(a) − 1
- a[i]: phần tử có chỉ số i: a[0] đầu tiên, a[len(a) − 1] cuối cùng
- Chỉ số âm đếm từ cuối: a[-1] là cuối
- Chỉ số vượt phạm vi → lỗi IndexError
3. Thay đổi giá trị phần tử
Gán mới: a[i] = giá_trị; Tính toán trên phần tử: a[i] = a[i] + 1; Đổi chỗ: a[i], a[j] = a[j], a[i].
4. Duyệt danh sách bằng for
Theo chỉ số: for i in range(len(a)); Theo phần tử: for x in a; Ứng dụng: tính tổng, đếm, tìm lớn nhất.
5. Thêm và xoá phần tử
a.append(x): thêm x vào cuối a; del a[i]: xoá phần tử chỉ số i; Tạo dần: a = [] rồi append trong vòng lặp.
6. Lưu ý – mẹo nhớ
Phần tử thứ k (đếm từ 1) có chỉ số k − 1; Không viết a = a.append(x); a + b: nối; a * 3: lặp danh sách; Không xoá phần tử khi đang duyệt theo chỉ số.
🔒 Giải thích chi tiết từ ý 3, hình minh hoạ, video và bài tập có lời giải từng bước: xem trong bài học.
- 🧠 Sơ đồ tư duy tương tác, xem vừa 1 màn hình, phóng to từng nhánh
- 🖼️ 12 hình minh hoạ dễ hiểu
- ✍️ 30 câu bài tập tự chấm, 4 mức: Trung bình → Khá → Giỏi → Xuất sắc, có lời giải
- 📱 Học tốt trên điện thoại và máy tính