Tin học 10 Bài 23: Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách
Tin học lớp 10 · Kết nối tri thức · THPT
Toán tử in – kiểm tra phần tử, Xoá phần tử: clear() và remove(), Chèn phần tử: insert(), Tìm vị trí và đếm: index(), count(), Vận dụng, Lưu ý – mẹo nhớ.
Tóm tắt kiến thức Tin học 10 Bài 23: Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách
1. Toán tử in – kiểm tra phần tử
- x in a: True nếu x có trong a: VD: 3 in [1, 3, 5] → True
- x not in a: True nếu x không có trong a
- So sánh đúng kiểu: "3" khác 3
- Dùng với if, while để ra quyết định
2. Xoá phần tử: clear() và remove()
- a.clear(): xoá hết, a thành []
- a.remove(x): xoá phần tử ĐẦU TIÊN bằng x: x không có trong a → lỗi ValueError
- del a[i] xoá theo chỉ số; remove theo giá trị
3. Chèn phần tử: insert()
a.insert(k, x): chèn x vào vị trí chỉ số k; k ≥ len(a): chèn vào cuối (như append); k âm: insert(-1, x) chèn trước phần tử cuối.
4. Tìm vị trí và đếm: index(), count()
a.index(x): chỉ số lần xuất hiện đầu tiên của x; a.count(x): số lần x xuất hiện trong a; Nên kiểm tra x in a trước khi index/remove.
5. Vận dụng
Nhập danh sách: a = [] rồi a.append(int(input())); Loại trùng: if x not in b: b.append(x); Xoá mọi giá trị x: while x in a: a.remove(x); Chèn giữ thứ tự tăng: tìm vị trí rồi insert.
6. Lưu ý – mẹo nhớ
Cú pháp phương thức: a.tênₗệnh(…); clear, remove, insert sửa trực tiếp a, trả về None; Không remove khi đang duyệt for x in a; Mẹo: remove ↔ giá trị, del ↔ chỉ số, insert ↔ (chỉ số, giá trị).
🔒 Giải thích chi tiết từ ý 3, hình minh hoạ, video và bài tập có lời giải từng bước: xem trong bài học.
- 🧠 Sơ đồ tư duy tương tác, xem vừa 1 màn hình, phóng to từng nhánh
- 🖼️ 11 hình minh hoạ dễ hiểu
- ✍️ 31 câu bài tập tự chấm, 4 mức: Trung bình → Khá → Giỏi → Xuất sắc, có lời giải
- 📱 Học tốt trên điện thoại và máy tính