Lịch sử 10 Bài 13: Đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam
Lịch sử lớp 10 · Kết nối tri thức · THPT
Thành phần dân tộc theo dân số, Theo ngữ hệ: 5 ngữ hệ, 8 nhóm, Phân bố – đặc điểm, Đời sống vật chất: sản xuất, Đời sống vật chất: ăn – mặc – ở – đi lại, Đời sống tinh thần, Ý nghĩa – liên hệ.
Tóm tắt kiến thức Lịch sử 10 Bài 13: Đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam
1. Thành phần dân tộc theo dân số
- Việt Nam có 54 dân tộc anh em
- Dân tộc Kinh (Việt) là dân tộc đa số: Chiếm khoảng 85% dân số (Tổng điều tra 2019)
- 53 dân tộc thiểu số, khoảng 15% dân số: Đông dân: Tày, Thái, Mường, Hoa, Khơ-me, Nùng…
2. Theo ngữ hệ: 5 ngữ hệ, 8 nhóm
- Nam Á: Việt – Mường; Môn – Khơ-me: Kinh, Mường, Thổ, Chứt; Khơ-me, Ba-na, Xơ-đăng…
- Thái – Ka-đai: Tày – Thái; Ka-đai: Tày, Thái, Nùng…; La Chí, La Ha, Cơ Lao, Pu Péo
- Mông – Dao: Mông, Dao, Pà Thẻn
- Nam Đảo (Mã Lai – Đa Đảo): Chăm, Gia-rai, Ê-đê…
- Hán – Tạng: Hán; Tạng – Miến: Hoa, Sán Dìu, Ngái; Hà Nhì, Lô Lô, La Hủ…
3. Phân bố – đặc điểm
Người Kinh: chủ yếu đồng bằng, trung du, ven biển; Dân tộc thiểu số: chủ yếu miền núi, trung du; Cư trú xen kẽ, không có lãnh thổ riêng; Cùng chung lịch sử dựng nước và giữ nước.
4. Đời sống vật chất: sản xuất
Nông nghiệp: lúa nước là chủ yếu; Chăn nuôi trâu, bò, lợn, gà; đánh cá; Thủ công: dệt thổ cẩm, gốm, rèn, đan lát; Trao đổi: chợ làng, chợ phiên vùng cao.
5. Đời sống vật chất: ăn – mặc – ở – đi lại
Ăn: cơm gạo tẻ, xôi nếp, ngô; rau, cá, thịt; Mặc: áo dài, áo tứ thân (Kinh); thổ cẩm (miền núi); Ở: nhà trệt (Kinh); nhà sàn (Tày, Thái, Mường…); Đi lại: thuyền, ghe (sông nước); ngựa, gùi (miền núi).
6. Đời sống tinh thần
Tín ngưỡng: thờ cúng tổ tiên, vạn vật hữu linh; Tôn giáo: Phật giáo, Công giáo, Hồi giáo, Bà-la-môn…; Lễ hội: Tết Nguyên đán, Lồng tồng, Ka-tê; Văn nghệ: hát then, xoè Thái, khèn Mông.
7. Ý nghĩa – liên hệ
Văn hoá Việt Nam: thống nhất trong đa dạng; Nhiều di sản được UNESCO ghi danh; Trách nhiệm: tôn trọng, giữ gìn bản sắc các dân tộc; Mẹo: “54 – 5 – 8”: 54 dân tộc, 5 ngữ hệ, 8 nhóm.
🔒 Giải thích chi tiết từ ý 3, hình minh hoạ, video và bài tập có lời giải từng bước: xem trong bài học.
- 🧠 Sơ đồ tư duy tương tác, xem vừa 1 màn hình, phóng to từng nhánh
- 🖼️ 6 hình minh hoạ dễ hiểu
- ✍️ 31 câu bài tập tự chấm, 4 mức: Trung bình → Khá → Giỏi → Xuất sắc, có lời giải
- 📱 Học tốt trên điện thoại và máy tính